black bean

black bean

A cook adds black beans to a simmering pot of chili.

Định nghĩa

Danh từ: - Đậu đen: "black bean" một loại đậu hạt màu đen, thường được phơi khô. Loại đậu này nguồn gốc từ Nam Mỹ được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt trong các món ăn như súp, salad, hoặc xào.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi đậu đen để nấu súp cho bữa tối.)
  • (Đậu đen rất giàu protein chất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black bean sauce": sốt đậu đen, một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á.
    • She added black bean sauce to the stir-fry for extra flavor. ( ấy thêm sốt đậu đen vào món xào để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Black bean paste (n): tương đậu đen, một dạng đậu đen nghiền nhuyễn.
    • The recipe calls for black bean paste to thicken the sauce. (Công thức yêu cầu tương đậu đen để làm đặc nước sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Black turtle bean: đậu đen rùa, một tên gọi khác của "black bean" ở một số vùng.
    • Black turtle beans are often used in Latin American cuisine. (Đậu đen rùa thường được dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black bean".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black bean".

Từ gần giống